Ngày âm lịch tháng 10/2030
| Dương lịch | Âm lịch | Can Chi |
|---|---|---|
| 1/10/2030 | 5/9 năm Canh Tuất | Kỷ Tỵ |
| 2/10/2030 | 6/9 năm Canh Tuất | Canh Ngọ |
| 3/10/2030 | 7/9 năm Canh Tuất | Tân Mùi |
| 4/10/2030 | 8/9 năm Canh Tuất | Nhâm Thân |
| 5/10/2030 | 9/9 năm Canh Tuất | Quý Dậu |
| 6/10/2030 | 10/9 năm Canh Tuất | Giáp Tuất |
| 7/10/2030 | 11/9 năm Canh Tuất | Ất Hợi |
| 8/10/2030 | 12/9 năm Canh Tuất | Bính Tý |
| 9/10/2030 | 13/9 năm Canh Tuất | Đinh Sửu |
| 10/10/2030 | 14/9 năm Canh Tuất | Mậu Dần |
| 11/10/2030 | 15/9 năm Canh Tuất | Kỷ Mão |
| 12/10/2030 | 16/9 năm Canh Tuất | Canh Thìn |
| 13/10/2030 | 17/9 năm Canh Tuất | Tân Tỵ |
| 14/10/2030 | 18/9 năm Canh Tuất | Nhâm Ngọ |
| 15/10/2030 | 19/9 năm Canh Tuất | Quý Mùi |
| 16/10/2030 | 20/9 năm Canh Tuất | Giáp Thân |
| 17/10/2030 | 21/9 năm Canh Tuất | Ất Dậu |
| 18/10/2030 | 22/9 năm Canh Tuất | Bính Tuất |
| 19/10/2030 | 23/9 năm Canh Tuất | Đinh Hợi |
| 20/10/2030 | 24/9 năm Canh Tuất | Mậu Tý |
| 21/10/2030 | 25/9 năm Canh Tuất | Kỷ Sửu |
| 22/10/2030 | 26/9 năm Canh Tuất | Canh Dần |
| 23/10/2030 | 27/9 năm Canh Tuất | Tân Mão |
| 24/10/2030 | 28/9 năm Canh Tuất | Nhâm Thìn |
| 25/10/2030 | 29/9 năm Canh Tuất | Quý Tỵ |
| 26/10/2030 | 30/9 năm Canh Tuất | Giáp Ngọ |
| 27/10/2030 | 1/10 năm Canh Tuất | Ất Mùi |
| 28/10/2030 | 2/10 năm Canh Tuất | Bính Thân |
| 29/10/2030 | 3/10 năm Canh Tuất | Đinh Dậu |
| 30/10/2030 | 4/10 năm Canh Tuất | Mậu Tuất |
| 31/10/2030 | 5/10 năm Canh Tuất | Kỷ Hợi |