Lunar dates for 12/2030
| Solar | Lunar | Can Chi |
|---|---|---|
| 1/12/2030 | 7/11, Canh Tuất year | Canh Ngọ |
| 2/12/2030 | 8/11, Canh Tuất year | Tân Mùi |
| 3/12/2030 | 9/11, Canh Tuất year | Nhâm Thân |
| 4/12/2030 | 10/11, Canh Tuất year | Quý Dậu |
| 5/12/2030 | 11/11, Canh Tuất year | Giáp Tuất |
| 6/12/2030 | 12/11, Canh Tuất year | Ất Hợi |
| 7/12/2030 | 13/11, Canh Tuất year | Bính Tý |
| 8/12/2030 | 14/11, Canh Tuất year | Đinh Sửu |
| 9/12/2030 | 15/11, Canh Tuất year | Mậu Dần |
| 10/12/2030 | 16/11, Canh Tuất year | Kỷ Mão |
| 11/12/2030 | 17/11, Canh Tuất year | Canh Thìn |
| 12/12/2030 | 18/11, Canh Tuất year | Tân Tỵ |
| 13/12/2030 | 19/11, Canh Tuất year | Nhâm Ngọ |
| 14/12/2030 | 20/11, Canh Tuất year | Quý Mùi |
| 15/12/2030 | 21/11, Canh Tuất year | Giáp Thân |
| 16/12/2030 | 22/11, Canh Tuất year | Ất Dậu |
| 17/12/2030 | 23/11, Canh Tuất year | Bính Tuất |
| 18/12/2030 | 24/11, Canh Tuất year | Đinh Hợi |
| 19/12/2030 | 25/11, Canh Tuất year | Mậu Tý |
| 20/12/2030 | 26/11, Canh Tuất year | Kỷ Sửu |
| 21/12/2030 | 27/11, Canh Tuất year | Canh Dần |
| 22/12/2030 | 28/11, Canh Tuất year | Tân Mão |
| 23/12/2030 | 29/11, Canh Tuất year | Nhâm Thìn |
| 24/12/2030 | 30/11, Canh Tuất year | Quý Tỵ |
| 25/12/2030 | 1/12, Canh Tuất year | Giáp Ngọ |
| 26/12/2030 | 2/12, Canh Tuất year | Ất Mùi |
| 27/12/2030 | 3/12, Canh Tuất year | Bính Thân |
| 28/12/2030 | 4/12, Canh Tuất year | Đinh Dậu |
| 29/12/2030 | 5/12, Canh Tuất year | Mậu Tuất |
| 30/12/2030 | 6/12, Canh Tuất year | Kỷ Hợi |
| 31/12/2030 | 7/12, Canh Tuất year | Canh Tý |